|
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton
|
cses1690
|
CSES |
1700p |
30% |
254
|
|
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển
|
cses1693
|
CSES |
1600p |
32% |
135
|
|
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn
|
cses1692
|
CSES |
1600p |
22% |
115
|
|
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư
|
cses1691
|
CSES |
1600p |
28% |
142
|
|
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
|
cses1686
|
CSES |
1700p |
45% |
281
|
|
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ
|
cses1684
|
CSES |
1700p |
34% |
124
|
|
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc
|
cses1683
|
CSES |
1500p |
55% |
330
|
|
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
|
cses1682
|
CSES |
1500p |
41% |
321
|
|
CSES - Road Construction | Xây dựng đường
|
cses1676
|
CSES |
1200p |
47% |
482
|
|
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường
|
cses1675
|
CSES |
1300p |
36% |
446
|
|
CSES - Planets Cycles | Chu trình hành tinh
|
cses1751
|
CSES |
1500p |
37% |
94
|
|
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II
|
cses1160
|
CSES |
1800p |
28% |
120
|
|
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I
|
cses1750
|
CSES |
1500p |
31% |
174
|
|
CSES - Investigation | Nghiên cứu
|
cses1202
|
CSES |
1600p |
33% |
424
|
|
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi
|
cses1681
|
CSES |
1500p |
46% |
339
|
|
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất
|
cses1680
|
CSES |
1500p |
27% |
257
|
|
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học
|
cses1679
|
CSES |
1300p |
45% |
411
|
|
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II
|
cses1678
|
CSES |
1400p |
18% |
237
|
|
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay
|
cses1196
|
CSES |
1600p |
35% |
273
|
|
Hệ thống thùng chứa nước
|
wcont
|
Practice VOI |
1400p |
31% |
97
|
|
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình
|
cses1197
|
CSES |
1600p |
26% |
255
|
|
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay
|
cses1195
|
CSES |
1500p |
34% |
637
|
|
CSES - High Score | Điểm cao
|
cses1673
|
CSES |
1600p |
21% |
313
|
|
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II
|
cses1672
|
CSES |
1400p |
25% |
686
|
|
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
|
cses1671
|
CSES |
1300p |
30% |
965
|
|
CSES - Monsters | Quái vật
|
cses1194
|
CSES |
1400p |
21% |
379
|
|
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn
|
cses1669
|
CSES |
1300p |
30% |
406
|
|
CSES - Building Teams | Xây đội
|
cses1668
|
CSES |
1200p |
36% |
595
|
|
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn
|
cses1667
|
CSES |
1200p |
44% |
867
|
|
CSES - Building Roads | Xây đường
|
cses1666
|
CSES |
1200p |
53% |
1143
|
|
CSES - Labyrinth | Mê cung
|
cses1193
|
CSES |
1300p |
29% |
790
|
|
DFS trên mê cung
|
mazedfs
|
|
1300p |
38% |
63
|
|
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng
|
cses1192
|
CSES |
1000p |
50% |
1362
|
|
Các thùng nước
|
ioibin
|
|
1100 |
53% |
268
|
|
Tưới nước đồng cỏ
|
fwater
|
vn.spoj |
1300 |
56% |
90
|
|
Vòng đua F1
|
racing
|
vn.spoj |
1800 |
77% |
16
|
|
USACO 2020 - Wormhole Sort
|
usaco20jswormhole
|
USACO |
1600p |
34% |
24
|
|
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
|
cses2165
|
CSES |
1100p |
53% |
1273
|
|
CSES - Convex Hull | Bao lồi
|
cses2195
|
CSES |
1600p |
28% |
178
|
|
CSES - Polygon Lattice Points | Đa Giác Điểm Nguyên
|
cses2193
|
CSES |
1600 |
33% |
59
|
|
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất
|
cses2194
|
CSES |
1700 |
25% |
95
|
|
CSES - Counting Numbers | Đếm số
|
cses2220
|
CSES |
1600 |
25% |
433
|
|
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
|
cses2181
|
CSES |
1800 |
35% |
311
|
|
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
|
cses1653
|
CSES |
1700p |
25% |
430
|
|
CSES - Projects | Dự án
|
cses1140
|
CSES |
1500p |
33% |
487
|
|
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
|
cses1145
|
CSES |
1400p |
38% |
1077
|
|
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II
|
cses1093
|
CSES |
1400p |
30% |
595
|
|
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
|
cses1625
|
CSES |
1900p |
27% |
281
|
|
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu
|
cses1624
|
CSES |
1000p |
64% |
666
|
|
CSES - Creating Strings | Tạo xâu
|
cses1622
|
CSES |
900p |
55% |
1085
|