|
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
|
cses1639
|
CSES |
1400p |
34% |
643
|
|
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
|
cses2413
|
CSES |
1600p |
47% |
364
|
|
CSES - Array Description | Mô tả mảng
|
cses1746
|
CSES |
1400p |
33% |
510
|
|
CSES - Book Shop | Hiệu sách
|
cses1158
|
CSES |
1300 |
32% |
894
|
|
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
|
cses1638
|
CSES |
1000p |
35% |
1123
|
|
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
|
cses1637
|
CSES |
1000 |
62% |
2897
|
|
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
|
cses1636
|
CSES |
1300p |
42% |
1086
|
|
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
|
cses1635
|
CSES |
1300p |
37% |
1192
|
|
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
|
cses1633
|
CSES |
1000p |
38% |
1908
|
|
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II
|
cses1644
|
CSES |
1500p |
26% |
535
|
|
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II
|
cses1632
|
CSES |
1600p |
32% |
225
|
|
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
|
cses1634
|
CSES |
1300p |
32% |
1482
|
|
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến
|
cses1076
|
CSES |
1500p |
32% |
268
|
|
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến
|
cses1077
|
CSES |
1600 |
30% |
164
|
|
CSES - Gray Code | Mã Gray
|
cses2205
|
CSES |
900p |
46% |
791
|
|
Rước đèn
|
lanternparade
|
|
1900p |
8% |
21
|
|
Giao thông
|
traffic
|
|
1900p |
14% |
39
|
|
Vua trò chơi
|
kingofgame
|
|
1400p |
17% |
84
|
|
Truy vấn trên xâu
|
strquery
|
|
1600p |
8% |
22
|
|
Tìm kiếm nhị phân?
|
binarysearch
|
|
1800p |
9% |
55
|
|
Dư đoạn
|
msegments
|
|
1600p |
19% |
62
|
|
Hoán vị khác nhau
|
permneq
|
|
1200p |
38% |
177
|
|
Bánh trung thu
|
mooncake
|
|
1000p |
20% |
211
|
|
Chuỗi hạt nhiều màu
|
beads
|
|
1300p |
11% |
41
|
|
Đạp xe
|
bicycle
|
|
600p |
29% |
275
|
|
Xe đồ chơi
|
toycar
|
|
900p |
27% |
543
|
|
Làm (việc) nước
|
ma22freeze
|
|
400p |
38% |
987
|
|
Của hồi môn
|
dowry
|
|
1800 |
24% |
191
|
|
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân
|
cses2430
|
CSES |
2100p |
13% |
75
|
|
CSES - Letter Pair Move Game | Trò chơi di chuyển cặp kí tự
|
cses2427
|
CSES |
2300p |
4% |
8
|
|
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng
|
cses1755
|
CSES |
900p |
39% |
1468
|
|
CSES - Coin Grid | Lưới xu
|
cses1709
|
CSES |
1700p |
22% |
25
|
|
CSES - Swap Round Sorting | Sắp xếp hoán đổi
|
cses1698
|
CSES |
1800p |
23% |
12
|
|
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao
|
cses1737
|
CSES |
2100p |
47% |
176
|
|
CSES - Range Updates and Sums | Cập nhật đoạn và tính tổng
|
cses1735
|
CSES |
1700p |
26% |
236
|
|
CSES - Missing Number | Số còn thiếu
|
cses1083
|
CSES |
500p |
46% |
4192
|
|
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
|
cses2130
|
CSES |
2100p |
40% |
394
|
|
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ)
|
enjoycake
|
|
1300 |
30% |
125
|
|
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất
|
cses1087
|
CSES |
1500p |
23% |
73
|
|
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
|
cses2129
|
CSES |
1800p |
43% |
402
|
|
CSES - Network Renovation | Đổi mới mạng lưới
|
cses1704
|
CSES |
1900p |
24% |
58
|
|
CSES - Chess Tournament | Giải đấu cờ vua
|
cses1697
|
CSES |
1600p |
24% |
43
|
|
CSES - Grid Puzzle II | Câu đố trên lưới II
|
cses2131
|
CSES |
2000p |
33% |
58
|
|
CSES - List of Sums | Danh sách tổng
|
cses2414
|
CSES |
1800p |
20% |
97
|
|
CSES - Grid Puzzle I | Câu đố trên lưới I
|
cses2432
|
CSES |
1800p |
27% |
63
|
|
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II
|
cses1757
|
CSES |
1800p |
17% |
63
|
|
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược
|
cses2075
|
CSES |
2200 |
3% |
12
|
|
Hack Hashing
|
hackhashing
|
|
1300p |
9% |
4
|
|
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
|
cses2086
|
CSES |
2000p |
35% |
400
|
|
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
|
cses2085
|
CSES |
2100p |
41% |
337
|