|
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất
|
cses1645
|
CSES |
1200 |
47% |
668
|
|
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
|
cses1642
|
CSES |
1600 |
32% |
508
|
|
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
|
cses1641
|
CSES |
1300 |
26% |
1317
|
|
CSES - Reading Books | Đọc sách
|
cses1631
|
CSES |
1200 |
38% |
385
|
|
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn
|
cses1630
|
CSES |
1000 |
52% |
324
|
|
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số
|
cses2182
|
CSES |
1600p |
17% |
214
|
|
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng
|
cses1619
|
CSES |
1000 |
37% |
1180
|
|
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc
|
cses1091
|
CSES |
1300 |
27% |
876
|
|
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
|
cses1621
|
CSES |
900 |
54% |
3591
|
|
CSES - Apple Division | Chia táo
|
cses1623
|
CSES |
1000 |
40% |
1051
|
|
CSES - Two Stacks Sorting | Sắp xếp bằng Hai Ngăn xếp
|
cses2402
|
CSES |
2400 |
1% |
4
|
|
Trie - PREFIX
|
prefix
|
DHBB |
1400 |
41% |
144
|
|
J4F #04 - Wrong Answer
|
j4f04
|
|
0,5 |
0% |
0
|
|
Số hoán vị
|
strperm
|
|
1300 |
21% |
218
|
|
Ghép số
|
numjoinlmh
|
|
1000 |
37% |
403
|
|
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
|
cses1629
|
CSES |
1100p |
39% |
1414
|
|
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris
|
cses1090
|
CSES |
900p |
36% |
1877
|
|
CSES - Coin Piles | Cọc xu
|
cses1754
|
CSES |
900p |
36% |
1061
|
|
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa
|
cses2169
|
CSES |
1600p |
31% |
196
|
|
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II
|
cses2163
|
CSES |
1500p |
25% |
223
|
|
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I
|
cses2162
|
CSES |
1300p |
37% |
459
|
|
CSES - Common Divisors | Ước chung
|
cses1081
|
CSES |
1500 |
29% |
1274
|
|
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau
|
cses1734
|
CSES |
1700 |
33% |
200
|
|
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
|
cses1640
|
CSES |
1000 |
28% |
2317
|
|
Hội những người anh em
|
pairgcd
|
|
2100 |
9% |
21
|
|
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
|
cses1139
|
CSES |
1800p |
44% |
277
|
|
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II
|
cses2134
|
CSES |
2000p |
33% |
327
|
|
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi
|
cses1138
|
CSES |
1700p |
46% |
198
|
|
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con
|
cses1137
|
CSES |
1600p |
50% |
187
|
|
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách
|
cses1135
|
CSES |
1500p |
41% |
191
|
|
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II
|
cses1688
|
CSES |
1400p |
49% |
206
|
|
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I
|
cses1687
|
CSES |
1500p |
49% |
228
|
|
CSES - Tree Distances II | Khoảng cách trên cây II
|
cses1133
|
CSES |
1600p |
56% |
178
|
|
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây
|
cses1131
|
CSES |
1300p |
49% |
383
|
|
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa
|
cses2168
|
CSES |
1500p |
30% |
198
|
|
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
|
cses1163
|
CSES |
1400p |
39% |
505
|
|
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối
|
cses1618
|
CSES |
900p |
49% |
1611
|
|
CSES - Towers | Tòa tháp
|
cses1073
|
CSES |
1300p |
40% |
608
|
|
CSES - Playlist | Danh sách phát
|
cses1141
|
CSES |
1300p |
35% |
1323
|
|
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II
|
cses2217
|
CSES |
1400p |
35% |
245
|
|
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số
|
cses2216
|
CSES |
1100p |
42% |
1219
|
|
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu
|
cses2183
|
CSES |
1200p |
51% |
811
|
|
CSES - Stick Lengths | Độ dài que
|
cses1074
|
CSES |
1000p |
38% |
988
|
|
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm
|
cses2415
|
CSES |
2100 |
34% |
119
|
|
CSES - Apartments | Căn hộ
|
cses1084
|
CSES |
1000p |
39% |
1801
|
|
CSES - Grid Path Construction | Xây dựng Đường đi trên Lưới
|
cses2418
|
CSES |
2500 |
0% |
0
|
|
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I
|
cses1132
|
CSES |
1500p |
52% |
196
|
|
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân
|
cses1617
|
CSES |
600p |
41% |
1722
|
|
CSES - Two Sets | Hai tập hợp
|
cses1092
|
CSES |
900 |
41% |
898
|
|
CSES - Grundy's Game | Trò chơi của Grundy
|
cses2207
|
CSES |
1800 |
12% |
40
|