|
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu
|
cses2183
|
CSES |
1200p |
51% |
811
|
|
CSES - Stick Lengths | Độ dài que
|
cses1074
|
CSES |
1000p |
38% |
990
|
|
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm
|
cses2415
|
CSES |
2100 |
34% |
119
|
|
CSES - Apartments | Căn hộ
|
cses1084
|
CSES |
1000p |
39% |
1807
|
|
CSES - Grid Path Construction | Xây dựng Đường đi trên Lưới
|
cses2418
|
CSES |
2500 |
0% |
0
|
|
CSES - Tree Distances I | Khoảng cách trên cây I
|
cses1132
|
CSES |
1500p |
52% |
196
|
|
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân
|
cses1617
|
CSES |
600p |
41% |
1725
|
|
CSES - Two Sets | Hai tập hợp
|
cses1092
|
CSES |
900 |
41% |
901
|
|
CSES - Grundy's Game | Trò chơi của Grundy
|
cses2207
|
CSES |
1800 |
12% |
40
|
|
CSES - Two Knights | Hai quân mã
|
cses1072
|
CSES |
900p |
52% |
772
|
|
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
|
cses1722
|
CSES |
1300 |
20% |
817
|
|
CSES - Permutations | Hoán vị
|
cses1070
|
CSES |
800p |
39% |
1583
|
|
Google Code Jam 2022 - Wonderland Chase
|
gcj22finalwonderlandchase
|
Google Code Jam |
2500 |
100% |
1
|
|
Google Code Jam 2022 - Triangles
|
gcj22finaltriangles
|
Google Code Jam |
2800 |
11% |
8
|
|
Google Code Jam 2022 - Slide Parade
|
gcj22finalslideparade
|
Google Code Jam |
2600 |
50% |
1
|
|
Google Code Jam 2022 - Schrödinger and Pavlov
|
gcj22finalschrdingerandpavlov
|
Google Code Jam |
2700 |
33% |
3
|
|
Google Code Jam 2022 - Goose, Goose, Ducks?
|
gcj22finalgoosegooseducks
|
Google Code Jam |
2600 |
67% |
2
|
|
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất
|
cses1643
|
CSES |
1000 |
36% |
2851
|
|
CSES - Meet in the middle
|
cses1628
|
CSES |
1800p |
27% |
326
|
|
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng
|
cses1164
|
CSES |
1400 |
35% |
285
|
|
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
|
cses1661
|
CSES |
1300p |
35% |
919
|
|
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I
|
cses1660
|
CSES |
1100p |
46% |
1315
|
|
CSES - Increasing Array | Dãy tăng
|
cses1094
|
CSES |
800p |
43% |
2846
|
|
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
|
cses1662
|
CSES |
1300p |
28% |
857
|
|
2 3 GO !!
|
go23
|
Codeforces |
900 |
24% |
59
|
|
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con
|
cses2428
|
CSES |
1400p |
46% |
712
|
|
CSES - Array Division | Chia mảng
|
cses1085
|
CSES |
1600p |
40% |
804
|
|
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số
|
cses1071
|
CSES |
900 |
41% |
1177
|
|
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng
|
cses1620
|
CSES |
1300p |
32% |
1149
|
|
CSES - Repetitions | Lặp lại
|
cses1069
|
CSES |
600p |
42% |
2602
|
|
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
|
cses1082
|
CSES |
1700 |
17% |
632
|
|
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
|
cses1143
|
CSES |
1500p |
49% |
498
|
|
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh
|
cses1647
|
CSES |
1200p |
45% |
757
|
|
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng
|
cses1652
|
CSES |
1100 |
57% |
441
|
|
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn
|
cses1651
|
CSES |
1300p |
40% |
451
|
|
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn
|
cses1650
|
CSES |
1100p |
37% |
388
|
|
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật
|
cses1649
|
CSES |
1400p |
51% |
469
|
|
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật
|
cses1648
|
CSES |
1300p |
43% |
635
|
|
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ
|
cses1731
|
CSES |
1600p |
29% |
183
|
|
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ
|
cses1068
|
CSES |
400p |
50% |
3673
|
|
CUT 1
|
catgiay1
|
HSG THCS |
900 |
42% |
212
|
|
CSES - String Matching | Khớp xâu
|
cses1753
|
CSES |
1300p |
24% |
706
|
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đa cấp
|
olp3slsplit
|
OLP MT&TN |
2400 |
5% |
2
|
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà
|
olp3slrent
|
OLP MT&TN |
1900 |
15% |
26
|
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu
|
olp3sldoublehead
|
OLP MT&TN |
1800p |
15% |
68
|
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Phòng thủ
|
olp3sldefence
|
OLP MT&TN |
2000 |
13% |
23
|
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu
|
olp3slhuhu
|
OLP MT&TN |
2100 |
4% |
32
|
|
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn
|
olp3slpushcircle
|
OLP MT&TN |
1400 |
21% |
177
|
|
SIBICE
|
sibicefc
|
Free Contest |
400 |
49% |
173
|
|
Nobita và cửa ải cuối cùng
|
mutiplek
|
|
1500 |
19% |
127
|