|
Nobita và bảo bối Doraemon
|
mexk
|
|
1400p |
49% |
23
|
|
Lời nguyền của Shizuka
|
curse
|
|
1200 |
22% |
291
|
|
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
|
tht2022sla4
|
THT |
1400 |
28% |
371
|
|
Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
22thtmnbc2
|
THT |
1900 |
11% |
38
|
|
Chọn nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
22thtmnbc5
|
THT |
2300 |
0% |
0
|
|
Xe buýt (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
22thtmnbc3
|
THT |
1400 |
7% |
40
|
|
Chọn cặp (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
22thtmnbc4
|
THT |
2300 |
6% |
11
|
|
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022)
|
22thtmnbc1
|
THT |
1700 |
8% |
80
|
|
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022)
|
22kvmna4
|
THT |
1000 |
23% |
253
|
|
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022)
|
22kvmna3
|
THT |
800 |
25% |
890
|
|
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022)
|
22kvmna2
|
THT |
400 |
36% |
768
|
|
Thay đổi dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K11)
|
23dhbbhkdata
|
DHBB |
2200p |
10% |
73
|
|
Cứu hộ (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
|
23dhbbrescue
|
DHBB |
1900p |
8% |
152
|
|
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11)
|
23dhbbbtab
|
DHBB |
1800p |
11% |
273
|
|
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
|
23dhbbrdat
|
DHBB |
1900p |
29% |
557
|
|
Duyên hải Bắc Bộ 2022 - Khảo cổ khu Hoàng Thành
|
dhbb2022archi
|
DHBB |
2400 |
10% |
38
|
|
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022)
|
dhbb2022lisys
|
DHBB |
1400 |
37% |
135
|
|
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022)
|
dhbb2022game
|
DHBB |
1800p |
15% |
101
|
|
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
|
dhbb2022table
|
DHBB |
1900p |
21% |
264
|
|
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022)
|
dhbb2022sum
|
DHBB |
1200 |
17% |
345
|
|
Tổ hợp Ckn 1
|
ckn2
|
|
2300p |
5% |
25
|
|
calplus
|
calplus
|
Trại Hè Miền Bắc 2022 |
1500 |
6% |
15
|
|
SUMCHILD
|
sumchild
|
Trại Hè Miền Bắc 2022 |
1500 |
29% |
9
|
|
MAKEPALIN
|
makepalin
|
Trại Hè Miền Bắc 2022 |
1900 |
8% |
19
|
|
MIXM
|
mixm
|
Trại Hè Miền Bắc 2022 |
1600 |
9% |
21
|
|
INCQUERIES
|
incqueries
|
Trại Hè Miền Bắc 2022 |
1900 |
24% |
57
|
|
TABLE
|
table2022
|
Trại Hè Miền Bắc 2022 |
1400 |
35% |
136
|
|
MAXSTR
|
maxstr
|
Trại Hè Miền Bắc 2022 |
1400 |
20% |
28
|
|
Xe điện
|
xedien
|
Trại hè MT&TN |
1600p |
10% |
6
|
|
Mảng K
|
arrayk
|
Trại hè MT&TN |
1700p |
67% |
2
|
|
Sắp xếp bit
|
arrangebit
|
Trại hè MT&TN |
1800p |
23% |
7
|
|
Xâu đẹp
|
beautifulstring
|
Trại hè MT&TN |
1800p |
10% |
40
|
|
Phòng thí nghiệm
|
laboratory
|
Trại hè MT&TN |
1500p |
29% |
17
|
|
Đếm dãy con
|
countsubarray
|
Trại hè MT&TN |
1600p |
26% |
27
|
|
Tổ hợp chập K của N
|
ckn
|
Trại hè MT&TN |
1500p |
14% |
83
|
|
Số gần hoàn hảo
|
nearperfect
|
Trại hè MT&TN |
1100p |
20% |
163
|
|
Thiết kế hệ thống mạng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
thtkvmtbc5
|
THT |
2300 |
0% |
0
|
|
Di chuyển thùng hàng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
thtkvmtbc4
|
THT |
1800 |
17% |
47
|
|
Bóng đá giao hữu (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
thtkvmtbc3
|
THT |
2200 |
7% |
17
|
|
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
thtkvmtbc2
|
THT |
1300 |
18% |
234
|
|
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
|
thtkvmtbc1
|
THT |
1400 |
22% |
197
|
|
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022)
|
22kvmta4
|
THT |
1000 |
26% |
111
|
|
Xếp hàng (THTA Vòng KVMT 2022)
|
22kvmta3
|
THT |
800 |
25% |
214
|
|
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022)
|
22kvmta2
|
THT |
200 |
55% |
1022
|
|
ABSMAX
|
absmax
|
Free Contest |
900 |
27% |
374
|
|
Valentine
|
valentine
|
|
1500p |
25% |
85
|
|
Ma cũ ma mới
|
macumamoi
|
|
1500p |
18% |
155
|
|
Xếp hàng
|
nklineup
|
|
1300p |
60% |
219
|
|
Giá trị lớn nhất
|
qmax
|
|
1400p |
7% |
63
|
|
Sắp xếp
|
sort01
|
|
1400p |
29% |
84
|