|
Tam giác trên đường tròn
|
triangleoncircle
|
Trại hè MT&TN |
1800 |
14% |
8
|
|
GCAKE
|
pbtgcake
|
Trại hè MT&TN |
1800p |
37% |
7
|
|
LZXOR
|
pbtlzxor
|
Trại hè MT&TN |
1600p |
14% |
34
|
|
LOVE
|
pbtlove
|
Trại hè MT&TN |
1100p |
50% |
51
|
|
JUMPS
|
pbtjumps
|
Trại hè MT&TN |
900p |
46% |
33
|
|
JUMP
|
pbtjump
|
Trại hè MT&TN |
1800p |
33% |
8
|
|
JFR
|
pbtjfr
|
Trại hè MT&TN |
1300p |
31% |
18
|
|
EDITOR
|
pbteditor
|
Trại hè MT&TN |
1400p |
39% |
14
|
|
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022)
|
tht22kvmbc203
|
THT |
2000 |
6% |
16
|
|
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022)
|
tht22kvmbc202
|
THT |
1600 |
3% |
40
|
|
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022)
|
tht22kvmbc201
|
THT |
1000 |
8% |
115
|
|
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022)
|
thtkvmbb02
|
THT |
1700 |
16% |
126
|
|
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
|
thtkvmbb01
|
THT |
1900 |
5% |
110
|
|
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022)
|
thtkvmba04
|
THT |
1200 |
21% |
406
|
|
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022)
|
thtkvmba03
|
THT |
1100 |
19% |
344
|
|
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022)
|
thtkvmba02
|
THT |
400 |
48% |
1828
|
|
PALINDROME PATH
|
palindromepath
|
|
1400 |
9% |
54
|
|
DOUBLESTRING
|
doublestring
|
|
900 |
63% |
373
|
|
LONG LONG
|
longlong
|
|
900 |
16% |
324
|
|
ACRONYM
|
acronym
|
|
400 |
68% |
764
|
|
PAIRS
|
pairs
|
|
2300 |
2% |
3
|
|
DGAME
|
dgame
|
|
2300 |
2% |
6
|
|
ANDSUB
|
andsub
|
|
2000 |
26% |
62
|
|
Trò chơi xếp diêm
|
trochoixepdiem
|
|
900p |
26% |
201
|
|
Tuổi đi học
|
tuoidihoc
|
|
400p |
35% |
1565
|
|
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
22sla4
|
THT Bảng A |
1400p |
25% |
240
|
|
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
22sla3
|
THT Bảng A |
600p |
38% |
858
|
|
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022)
|
22sla2
|
THT Bảng A |
400p |
46% |
1473
|
|
Tô màu cây — TREECOL
|
treecol
|
Trại hè MT&TN |
2100p |
21% |
52
|
|
Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET
|
tmaxset
|
Trại hè MT&TN |
1400p |
32% |
43
|
|
HIST
|
hist
|
Trại hè MT&TN |
1400p |
36% |
96
|
|
DIFFMAX
|
diffmax
|
Trại hè MT&TN |
1500p |
29% |
67
|
|
RICEATM
|
riceatm
|
Trại hè MT&TN |
1400p |
14% |
63
|
|
Đoán số (THTB TQ 2017)
|
doansothtb
|
|
1800p |
0% |
0
|
|
Cắt ghép xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 3 của bảng C1)
|
22slbc5
|
THT |
2500 |
2% |
3
|
|
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2)
|
22slbc4
|
THT |
2200p |
4% |
26
|
|
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2)
|
22slbc3
|
THT |
1800 |
7% |
41
|
|
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2)
|
22slbc1
|
THT |
1800 |
6% |
42
|
|
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B)
|
22slbc2
|
THT |
1900 |
11% |
91
|
|
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2)
|
22thtslbc1
|
THT Bảng B & C |
1600 |
16% |
76
|
|
PAIRS (Trại hè MT&TN 2022)
|
d13pairs
|
Trại hè MT&TN |
1300p |
36% |
129
|
|
Truy vấn (Trại hè MB 2019)
|
lmhquerysum
|
Practice VOI |
1200p |
46% |
360
|
|
Truy vấn max (Trại hè MB 2019)
|
lmhquery
|
Practice VOI |
1100p |
46% |
420
|
|
Hình chữ nhật (THTB TQ 2017)
|
hcnthtb
|
|
1400p |
28% |
68
|
|
Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022)
|
ltbparray
|
Trại hè MT&TN |
1900 |
33% |
40
|
|
Xa nhất
|
ltbmaxlen
|
Trại hè MT&TN |
1900 |
18% |
45
|
|
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022)
|
ltbdtwice
|
Trại hè MT&TN |
1900 |
21% |
53
|
|
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022)
|
ltbholess
|
Trại hè MT&TN |
1800 |
28% |
23
|
|
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022)
|
ltbdgroup
|
Trại hè MT&TN |
2000 |
13% |
59
|
|
Từ điển (THTB TQ 2014)
|
dictionarythtb
|
|
1700p |
0% |
0
|