Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
MAX TRIPLE bobalon 900 22% 410
CANDY GAME candygame Lập trình cơ bản 600p 39% 287
PLUSS scrprac02 Lập trình cơ bản 400 39% 584
Lễ hội hoa hồng (C.P.VNOI 2021 LMH R10) lmhrbtravel Practice VOI 2100p 29% 5
Dãy ngoặc đúng (C.P.VNOI 2021 LMH R10) lmhfixstr Practice VOI 1500p 56% 9
Cây nhị phân tìm kiếm tối ưu (C.P.VNOI 2021 LMH R10) lmhoptbst Practice VOI 1800p 47% 8
Quản lý lương (C.P.VNOI 2021 LMH R10) lmhsalary Practice VOI 1400 46% 9
Ân tình trong chiếc bánh kem màu Hường (Thi thử MTTN 2022) pinkycake OLP MT&TN 1800p 6% 2
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) d13r9bai3 Practice VOI 1800 8% 40
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) d13r9bai2 Practice VOI 2400 4% 9
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) d13r9bai1 Practice VOI 2100 31% 141
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) divisorsgame OLP MT&TN 1800p 8% 39
Cắm sừng sungok 900p 13% 17
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) d13r8bai1 Practice VOI 2100 16% 115
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) d13r8bai3 Practice VOI 2300 9% 38
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) d13r8bai2 Practice VOI 2400 7% 23
FUTURE NUMBER 7 (QUERY Ver.) futnum7query 2400p 21% 7
Đỏ Xanh (Thi thử MTTN 2022) kkkk OLP MT&TN 1600 31% 17
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) batt OLP MT&TN 900 17% 220
Mũ Giày Áo hatshoeshirts 900p 14% 68
MEMORISE ME! memoriseme 800p 45% 295
Chỉ số UQ uqsolve 1400p 28% 109
Dãy số "giới tính" genderseq 1400p 8% 8
REPLACARR replacarr 1000 25% 138
DELETE CHAR deletechar 800p 52% 200
Bài tập về nhà vui vẻ funhomework 2200p 26% 9
COL-ROW SUM cntsum 600 55% 755
Giải 2 dấu sigma solve2sig 1600p 16% 27
Đồng xu xen kẽ alternatingcoins Practice VOI 1900p 63% 30
Truy vấn nhân chia querymuldiv Practice VOI 1400p 23% 61
Tổng khoảng cách tree05 1500p 77% 19
Khoảng cách dài nhất tree04 1500p 55% 11
Con cháu tree01 1000p 64% 51
FUTURE NUMBER 6 futurenum6 1800p 12% 55
Nhảy lò cò hopscotch Practice VOI 1900p 19% 21
COUNT DISTANCE fillthegaps 600p 58% 474
FUTURE NUMBER 7 futurenum7 1700p 16% 13
Bán bánh dày sbanhdayhny 1400p 17% 17
FUTURE NUMBER 5 futurenum5 1500p 23% 40
FUTURE NUMBER 4 futurenum4 1400p 15% 93
Hình chữ nhật kì thú hcnkt Codeforces 1000 31% 17
FUTURE NUMBER 3 futurenum3 1400p 12% 78
FUTURE NUMBER 1 futurenum 1100 26% 653
FUTURE NUMBER 2 futurenum2 1400p 13% 264
BEAUTY - NHS beautynhs HSG THCS 600p 32% 754
Đèn cầy candlealad 1400p 9% 22
Chia kẹo (Chọn ĐT'21-22) candy2021 HSG THPT 1800p 15% 27
Ẩm thực (Chọn ĐT'21-22) culinary2021 HSG THPT 1800p 20% 39
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) dist2021 HSG THPT 2000p 15% 50
Làm tròn rounding 900p 2% 1