|
Gọi vốn giả cầy
|
april2funding
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
400p |
7% |
57
|
|
ngôn ngữ học
|
april2language
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
1000p |
4% |
52
|
|
không có bài
|
april2nothing
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
100p |
36% |
780
|
|
Start up giả cầy
|
april2startup
|
Tháng tư là lời nói dối của em |
100p |
74% |
134
|
|
Thử trí cân voi (Bản siêu khó)
|
elephant3
|
|
1800p |
15% |
24
|
|
Thử trí cân voi (Bản khó)
|
elephant2
|
|
1800p |
20% |
36
|
|
Thử trí cân voi (Bản dễ)
|
elephant
|
|
1300p |
25% |
74
|
|
BACKGROUND
|
scrbackground
|
|
400 |
47% |
238
|
|
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022)
|
2022tkhbb2nofile
|
THT Bảng B & C |
600 |
0% |
0
|
|
Chia quà (Bản khó)
|
thta0106
|
THT Bảng A |
900 |
41% |
59
|
|
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022)
|
2022tkhbb3
|
THT Bảng B & C |
900 |
32% |
581
|
|
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022)
|
2022tkhbb2
|
THT Bảng B & C |
600 |
32% |
667
|
|
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022)
|
22tkha1
|
THT Bảng A |
400 |
48% |
1559
|
|
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022)
|
22tkha3
|
THT Bảng A |
900 |
40% |
636
|
|
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
|
22tkha2
|
THT Bảng A |
600 |
54% |
1432
|
|
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022)
|
2022tkhbb1
|
THT Bảng B & C |
600 |
31% |
789
|
|
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022)
|
22strb3
|
HSG THCS |
1100 |
20% |
326
|
|
Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3h
|
OLP MT&TN |
2600p |
17% |
11
|
|
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3g
|
OLP MT&TN |
1900 |
22% |
124
|
|
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3f
|
OLP MT&TN |
1900 |
13% |
22
|
|
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3e
|
OLP MT&TN |
1800 |
14% |
52
|
|
Dãy đèn (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3c
|
OLP MT&TN |
1800 |
15% |
115
|
|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3b
|
OLP MT&TN |
400 |
67% |
2039
|
|
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3a
|
OLP MT&TN |
1500 |
13% |
347
|
|
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT)
|
olp3d
|
OLP MT&TN |
1600 |
21% |
160
|
|
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
|
22thtstra4
|
THT Bảng A |
1000p |
26% |
750
|
|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022)
|
22thtstra2
|
THT Bảng A |
400p |
51% |
2569
|
|
Tổng chênh lệch
|
sumabs
|
|
1200p |
29% |
104
|
|
Hacking Number
|
hackingnumber
|
|
1000p |
27% |
561
|
|
LIE RACE
|
itsallalie
|
HSG THPT |
600 |
48% |
194
|
|
Chia socola
|
socola
|
|
1200p |
20% |
43
|
|
Sao kê 3: Mặt nạ
|
masks
|
|
1800p |
11% |
4
|
|
Big Sorting
|
sortingphk
|
|
1000p |
31% |
386
|
|
Sao kê 2: Truy tìm
|
quest
|
|
2300p |
24% |
4
|
|
Sao kê 1: Chép code và if-test
|
copyandif
|
|
1100p |
20% |
14
|
|
Đếm số (bản dễ)
|
scrcb02e
|
THT Bảng A |
500 |
23% |
347
|
|
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022)
|
hsg122022b2
|
HSG THPT |
800p |
14% |
158
|
|
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022)
|
hsg122022b1
|
HSG THPT |
400p |
30% |
254
|
|
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022)
|
hsg122022b3
|
HSG THPT |
1300p |
14% |
90
|
|
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022)
|
hsg122022b4
|
HSG THPT |
1200p |
15% |
75
|
|
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022)
|
22hsg9dna4
|
HSG THCS |
1300p |
22% |
108
|
|
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022)
|
22hsg9dna3
|
HSG THCS |
500p |
56% |
174
|
|
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022)
|
22hsg9dna2
|
HSG THCS |
400p |
72% |
211
|
|
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022)
|
22hsg9dna1
|
HSG THCS |
900p |
44% |
246
|
|
LOCK NUMBER
|
khoaso
|
BOI |
600p |
36% |
112
|
|
The Adventure of Dang Luan - Part 1
|
adventureseries1
|
|
900p |
50% |
33
|
|
MEDIAN QUERY
|
trungvique
|
|
1200p |
43% |
68
|
|
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018)
|
thtbstr18b3
|
HSG THCS |
400p |
65% |
297
|
|
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018)
|
thtbstr18b2
|
HSG THCS |
600p |
56% |
252
|
|
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018)
|
thtbstr18b1
|
HSG THCS |
700p |
59% |
297
|