Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
Mạng điện enet vn.spoj 1400p 14% 7
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) tpn HSG THCS 1000p 15% 152
Lọc số (TS10LQĐ 2015) locso HSG THCS 900p 18% 751
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) superprime15 HSG THCS 1300p 18% 1329
Câu chuyện người lính military vn.spoj 1600p 38% 55
Đảo giấu vàng gold vn.spoj 1800p 26% 12
ZABAVA zabava vn.spoj 1700p 27% 48
Giải phương trình tổng các ước simpleuoc Codeforces 1400 14% 109
Ước lớn nhất maxdivisor 1200p 8% 366
Dãy số cb0303 400 59% 1210
Lũy thừa mod powmodulo 1400p 24% 242
Đế chế vnempire vn.spoj 1600p 39% 49
4 VALUES largeval 1100 50% 1308
Basic Or func01 900 29% 125
Graph icpc21graph ICPC 2000 0% 0
Subset Counting icpc21subsetcount ICPC 2000 0% 0
Lexigraphical Matrix icpc21lexmatrix ICPC 1800 9% 3
Workers Roadmap icpc21workersroadmap ICPC 1400 36% 74
Grouping icpc21grouping ICPC 2400 6% 3
Special Number icpc21specialnumber ICPC 1900 18% 21
Binary String Set icpc21binstrset ICPC 1300 24% 26
Coin Toss icpc21cointoss ICPC 1800 25% 13
Shoes Game icpc21shoesgame ICPC 400 43% 197
Python File icpc21pythonfile ICPC 400 32% 503
Gift Box Lottery icpc21giftboxlottery ICPC 2300 11% 2
Rounded Convex Hull icpc21roundedconvex ICPC 2600 8% 15
Sơn son Happy School 600 44% 529
Thơ tình ái thotinhai Happy School 1000 46% 181
Số Đặc Biệt Thứ K specialnumber Happy School 2000p 21% 40
Trò Chơi Lừa Người chungkhoan Happy School 1500 8% 38
Số đỏ sodo Happy School 1800 23% 18
Trồng dâu trongdau Happy School 1800p 11% 19
5 anh em siêu nhân 5anhemsieunhan 900 35% 327
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất averagemax Happy School 1800p 5% 60
Diện tích hình chữ nhật areas vn.spoj 1600p 9% 15
BOOLEAN 1 bool01 300p 46% 242
Ngày tháng năm kế tiếp daymonthyear 600 30% 760
Array Practice - 02 arrayprac2 Lập trình cơ bản 800 36% 718
Chữ P plank vn.spoj 1400p 33% 25
Những con số contest 1000 33% 92
CONSECUTIVE consecutive 600p 68% 382
Khối rubik rubikcube 900p 18% 216
Đếm bi (bảng tiểu học) scrdembi Happy School 400 36% 96
Số bí ẩn (tiểu học) scrsobian Happy School 400 48% 81
Sơn (tiểu học) scrson Happy School 500 59% 44
Số khác nhau (bảng tiểu học) scrsokhacnhau Happy School 700 32% 56
Hiệu số tuổi (bảng tiểu học) scrhieutuoi Happy School 400 38% 105
POLYGON AREA polygonarea 600 60% 85
Phân tích số pts HSG THCS 1600p 21% 363
MAX AREA (Hard ver.) hcnkho 600p 24% 178