Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
LCA lcalca DHBB 1400 66% 40
Trận đánh của Layton laytonswar 1000p 38% 160
Rùa và Cầu thang hỏng repairstaircase 1400p 21% 127
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị fostreexor 1900 13% 31
Chia nhóm nothighestelement 2200 13% 30
Tính tổng với GCD vipgcd 2300 20% 214
Chuyển hoá xâu changee 400 46% 1259
Đếm tập hợp cntset 1300 31% 168
Trò chơi với ổ khoá mokhoa 1000 23% 60
Chuyển sang giây converts 400 43% 669
Cộng thời gian baeutime 400 35% 193
Sâu dễ thương saudep 600 39% 234
Tìm chữ số thứ n scrnthchuso 1100 20% 137
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) qnisummax HSG THPT 1500p 23% 173
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) qnibnum HSG THPT 1200p 29% 425
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) qnibit HSG THPT 1100p 34% 540
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) qnisum HSG THPT 500p 50% 1382
Số bé nhất trong 3 số sobenhat THT Bảng A 300p 59% 1858
Tìm chữ số thứ n nthchuso 1000 21% 67
Xâu cân bằng balstr 600p 21% 1320
Tổng bình phương sumsq 800p 28% 503
Hiếu và bản đồ kho báu fossumpath 1500 19% 132
Sửa điểm swcsuadiem 600p 44% 2459
Câu hỏi số 99 swcdd99 900p 46% 3032
Gàu nước swcgaunuoc 600p 37% 3773
Mua xăng swcbuygas 600p 40% 3180
Đảo tham lam cdgreen 1600 24% 17
Tăng Giảm swapping 1400 21% 205
Tổng Riêng Biệt dissum 1600 16% 57
Chữ số 9 scrnumnice THT Bảng A 1000 39% 12
Xếp hạng (DHBB 2021) ranking DHBB 1800p 19% 147
Bài dễ (DHBB 2021) d13easytask DHBB 1200p 29% 1620
Xâu nhị phân (DHBB 2021) dhbbbitstr DHBB 2400p 8% 43
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) dhbbkiosks DHBB 1900p 21% 85
Ghép chữ (DHBB 2021) dhbbspell DHBB 1500p 23% 221
Mua hàng (DHBB 2021) d13buying DHBB 2000p 13% 252
Độ khó chịu tkpc04hate Tam Kỳ Combat 900p 36% 42
Quy hoạch tuyến tính tkpc04linear Tam Kỳ Combat 700p 53% 60
Đếm ký tự tkpc04str Tam Kỳ Combat 1400p 29% 27
Phần tử đẹp tkpc04div Tam Kỳ Combat 1300p 25% 34
Crush tkpc04assign Tam Kỳ Combat 1200p 81% 17
Phát quà tkpc04run Tam Kỳ Combat 1600p 56% 15
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 21thtska5 THT 1400p 13% 243
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 21thtska4 THT 900p 29% 578
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 21thtska3 THT 1000p 28% 524
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 21thtska2 THT 600p 39% 1149
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 21thtska1 THT 400p 55% 1886
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 21thtskb2 HSG THCS 1600p 22% 243
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 21thtskb1 HSG THCS 1200p 19% 830
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 21thtskb3 HSG THCS 1800p 11% 83