0901
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1129pp)
AC
4 / 4
C++17
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(834pp)
(22321.1 điểm)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Vẻ đẹp của số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (8100.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EOE | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| CANDY GAME | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (327.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COMPARE - So sánh | 327.3 / 600.0 |
Free Contest (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |