Bá_Kiệt_2009
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PAS
98%
(1078pp)
AC
20 / 20
PAS
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(753pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(521pp)
AC
20 / 20
PAS
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(6600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3717.1 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (816.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 16.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |