• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BaoLongnek

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 676
Điểm tối đa 676

Phân tích điểm

Vượt Ải
AC
20 / 20
C++20
1200pp
100% (1200pp)
Tìm bội
AC
18 / 18
C++20
1200pp
98% (1176pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PYPY
1200pp
96% (1152pp)
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu
AC
9 / 9
PYPY
1200pp
94% (1129pp)
Heo đất
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
PY3
1100pp
90% (994pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
PYPY
1100pp
89% (974pp)
Chạy Bộ
AC
50 / 50
PY3
1000pp
87% (868pp)
Biểu thức
AC
30 / 30
PY3
1000pp
85% (851pp)
Câu đố tuyển dụng
AC
1 / 1
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(23612.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Đếm cặp 137.5 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
number of steps 0.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
dist 800.0 / 800.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 0.0 / 800.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
minge 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Câu đố tuyển dụng 1000.0 / 1000.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Liệt kê ước số 855.0 / 900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Sum họp 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0

HSG THCS (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

DHBB (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua quà 900.0 / 900.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

CSES (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team