• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BuiLeTruong_Giang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước thứ k
AC
100 / 100
PYPY
1100pp
100% (1100pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
98% (980pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
AC
13 / 13
PY3
1000pp
96% (960pp)
Tổng các ước
AC
20 / 20
PYPY
1000pp
94% (941pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PY3
1000pp
92% (922pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PYPY
1000pp
90% (904pp)
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
AC
100 / 100
PYPY
1000pp
89% (886pp)
Tìm số nguyên tố
TLE
19 / 20
PY3
950pp
87% (825pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
85% (766pp)
Số nguyên tố
AC
20 / 20
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(17115.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
tongboi2 720.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Cặp số chính phương 420.0 / 1400.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 675.0 / 900.0
Ghép số 0.0 / 500.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 800.0 / 1000.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (19275.0 điểm)

Bài tập Điểm
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Kiểm tra tam giác #2 275.0 / 500.0
Ước số 900.0 / 900.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team