BuiLeTruong_Giang
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(960pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(941pp)
AC
6 / 6
PY3
92%
(922pp)
AC
5 / 5
PYPY
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PYPY
89%
(886pp)
TLE
19 / 20
PY3
87%
(825pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
(17115.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 800.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |