CARZALO
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1216
Điểm tối đa
1230
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
WA
98 / 100
C++14
94%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1531pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1417pp)
(134393.4 điểm)
DHBB (14500.0 điểm)
HSG THCS (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (6022.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (385.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 385.0 / 1100.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (3742.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 980.0 / 1400.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1862.0 / 1900.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (31230.0 điểm)
THT (2060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng và Tích | 260.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (5400.0 điểm)
THT Bảng A (4320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1520.0 / 1900.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp | 1800.0 / 1800.0 |