• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CNam0103

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phân tích số
AC
11 / 11
C++17
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Bài 3. Chia kẹo (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024)
AC
20 / 20
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Lát gạch
AC
12 / 12
C++17
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II
AC
23 / 23
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Chính phương
AC
100 / 100
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025)
AC
40 / 40
C++17
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++17
1300pp
87% (1129pp)
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An)
AC
24 / 24
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Cặp số đặc biệt
AC
100 / 100
C++17
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(26700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
square number 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Chính phương 1300.0 / 1300.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Heo đất (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Cặp chính phương 900.0 / 900.0
Dãy lập phương 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n #1 600.0 / 600.0
ABCDEFG 4 400.0 / 400.0
ABCDEFG 6 900.0 / 900.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tổng giá trị trong mảng 400.0 / 400.0
Mãi mãi là huyền thoại 1 1200.0 / 1200.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Thêm phần tử vào cuối mảng 300.0 / 300.0
Mãi mãi là huyền thoại 2 1000.0 / 1000.0
Chèn X vào vị trí chẵn 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của X 400.0 / 400.0
Nâng Cấp Tướng Inamorta 600.0 / 600.0
Mãi mãi là huyền thoại 3 700.0 / 700.0
Đánh Số Trang Tài Liệu 600.0 / 600.0
Tìm Giá Trị 500.0 / 500.0
Pepsi 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0
ABCDEFG 100.0 / 100.0
ABCDEFG 2 400.0 / 400.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0

vn.spoj (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

DHBB (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (12500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1100.0 / 1100.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Chia kẹo (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1400.0 / 1400.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
CLB THTDCA Tin| Giai thừa đặc biệt, 2026 900.0 / 900.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

CSES (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

THT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 800.0 / 800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0

C++ Cơ bản (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0
Thống kê mảng 1 chiều 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team