CNam0103
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++17
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1345pp)
AC
23 / 23
C++17
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1175pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(1129pp)
AC
24 / 24
C++17
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1000pp)
(26700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (12500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| CLB THTDCA Tin| Giai thừa đặc biệt, 2026 | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
CSES (5000.0 điểm)
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1300.0 / 1300.0 |
C++ Cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |
| Thống kê mảng 1 chiều | 600.0 / 600.0 |