CaiWinDao
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2548pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(2037pp)
AC
80 / 80
C++11
87%
(1997pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(1918pp)
Các bài tập đã ra (80)
(59701.0 điểm)
DHBB (15100.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (11600.0 điểm)
CERC (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
| Saba1000kg | 1800.0 / 1800.0 |
| The Bridge on the River Kawaii | 2300.0 / 2300.0 |
CEOI (11400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chắc kèo | 1500.0 / 1500.0 |
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
| Phân tích đối xứng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
| Kangaroo | 2000.0 / 2000.0 |
BOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoắn ốc | 2300.0 / 2300.0 |
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
APIO (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 2600.0 / 2600.0 |
| Chèo thuyền | 2300.0 / 2300.0 |
VOI (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chất lượng dịch vụ | 2000.0 / 2000.0 |
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
COCI (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tiền tố | 2000.0 / 2000.0 |
| Giao bài tập | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng xor của đường đi | 2000.0 / 2000.0 |
vn.spoj (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thử trí cân heo | 2300.0 / 2300.0 |
Practice VOI (6205.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phong tỏa | 1105.7 / 1800.0 |
| Messages | 2000.0 / 2000.0 |
| RADAR | 1300.0 / 1300.0 |
| Điền số cùng Ngọc | 1800.0 / 1800.0 |
| Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (4900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (18900.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (3985.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đoạn | 2300.0 / 2300.0 |
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 100.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Đếm kí tự | 385.0 / 1100.0 |