DUCPY
Phân tích điểm
AC
12 / 12
C++20
100%
(1100pp)
AC
4 / 4
C++20
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(922pp)
AC
2 / 2
C++20
90%
(904pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(9000.0 điểm)
HSG THCS (3961.5 điểm)
Lập trình cơ bản (4900.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Phép toán logic 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chia nhóm (THTA Liên Chiểu 2024) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
CSES (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 600.0 / 600.0 |