Dtri
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1395
Điểm tối đa
1395
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
1 / 1
C++20
98%
(1372pp)
TLE
14 / 20
C++20
96%
(1277pp)
AC
21 / 21
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1085pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1042pp)
AC
13 / 13
C++20
85%
(1021pp)
(49751.7 điểm)
HSG THCS (19480.0 điểm)
Lập trình cơ bản (29800.0 điểm)
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| 0 và 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
DHBB (3827.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 187.5 / 1000.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 840.0 / 1200.0 |
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 450.0 / 1500.0 |
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kem PlanX | 1200.0 / 1200.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (4100.0 điểm)
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con | 600.0 / 600.0 |
CSES (6300.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |