• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Dung_vu_2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm kiếm trên mảng
AC
10 / 10
C++17
1100pp
100% (1100pp)
Đếm giá trị
AC
10 / 10
C++17
1100pp
98% (1078pp)
Chiều cao
AC
10 / 10
C++17
1100pp
96% (1056pp)
Nhiệt độ
AC
10 / 10
C++17
1000pp
94% (941pp)
từ tháng tư tới tháng tư
AC
7 / 7
C++17
1000pp
92% (922pp)
Đoán xem!
AC
25 / 25
C++17
1000pp
90% (904pp)
d e v g l a n
AC
3 / 3
PY2
800pp
89% (709pp)
Stasort
AC
100 / 100
C++17
700pp
87% (608pp)
Nguyên âm, phụ âm
AC
10 / 10
C++17
500pp
85% (425pp)
ABCDEFG 25
AC
100 / 100
C++17
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(18960.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Đếm cặp 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Rooftop 100.0 / 100.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
[Làm quen với OJ]. Bài 2. Print number 200.0 / 200.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Phép Gán = 200.0 / 200.0
Diện tích , chu vi 100.0 / 100.0
Hiển thị phép tính 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
Tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
In số thực 200.0 / 200.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
In ký tự 100.0 / 100.0
Gấp bốn ký tự 100.0 / 100.0
Cà rốt 100.0 / 100.0
Ngân sách 200.0 / 200.0
Bạn muốn bao nhiêu điểm? 100.0 / 100.0
Hình vuông dấu sao 100.0 / 100.0
Tính tiền trà sữa (bản dễ) 100.0 / 100.0
Sở thích của bạn 100.0 / 100.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Giới thiệu 200.0 / 200.0
Thu hoạch táo 100.0 / 100.0
Robot di chuyển 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp giảm dần 60.0 / 600.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0
Giấc Ngủ Hoàn Hảo 200.0 / 200.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm giá trị 1100.0 / 1100.0
Chiều cao 1100.0 / 1100.0
Mảng co dãn 100.0 / 100.0
Số lượng phần tử phân biệt 300.0 / 300.0
Hợp nhất mảng 300.0 / 300.0
[Vector] Bài 1: Đảo ngược mảng 100.0 / 100.0
Nhiệt độ 1000.0 / 1000.0
Stasort 700.0 / 700.0
ABCDEFG 25 400.0 / 400.0
List004_in các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List005_in các số chẳn trong mảng 400.0 / 400.0
List006_in mảng đảo ngược 400.0 / 400.0
List007_tính tổng các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List009_đếm số chẳn và tổng chẳn 400.0 / 400.0
List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng 400.0 / 400.0
List011_đếm số phần tử có giá trị >=x 400.0 / 400.0
List012_đếm phần tủ chia hết cho 3 300.0 / 300.0

Lập trình Python (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 1 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 3 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu Logic 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu Logic 4 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0

Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Assembly_Training] Input same Output 200.0 / 200.0
SQRT 200.0 / 200.0
22-Tính tổng những số tự nhiên từ 1 đến n 200.0 / 200.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - 12 200.0 / 200.0
ABCDEFG 100.0 / 100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
calexp 200.0 / 200.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Đồng xu (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 200.0 / 200.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Độ dài (Trại hè tin học trẻ bảng A) ★ 200.0 / 200.0

Cánh diều (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 200.0 / 200.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Đánh đố 200.0 / 200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

HSG THCS (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0

C++ Cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0

JOI (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Area 200.0 / 200.0
JOI 2026 - Laptop 200.0 / 200.0
JOI 2026 - Shuffle 2 200.0 / 200.0
JOI 2026 - Homecoming 2 200.0 / 200.0
JOI 2026 - Apple 200.0 / 200.0
JOI 2025 - Walking 200.0 / 200.0
JOI 2024 - Hamming Distance 200.0 / 200.0
JOI 2024 - Sum Checker 200.0 / 200.0
JOI 2024 - Tuesday 200.0 / 200.0
JOI 2024 - Matched Letters 200.0 / 200.0
JOI 2023 - Same Numbers 200.0 / 200.0
JOI 2023 - Repeating String 200.0 / 200.0
JOI 2023 - Three-Way Comparison 200.0 / 200.0
JOI 2022 - Moving 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team