DuongCG
Phân tích điểm
TLE
18 / 20
PY3
100%
(1260pp)
WA
11 / 14
PY3
98%
(1001pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(847pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(830pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(797pp)
AC
12 / 12
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(681pp)
AC
21 / 21
C++20
83%
(667pp)
(9600.0 điểm)
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Quân bài màu gì? | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (4981.4 điểm)
Cánh diều (2634.0 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
CSES (3100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (292.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ | 292.5 / 900.0 |