DuyNhat2013
Phân tích điểm
AC
35 / 35
C++17
100%
(1900pp)
AC
11 / 11
C++17
98%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
23 / 23
C++17
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1175pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++17
87%
(1129pp)
AC
24 / 24
C++17
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
(12580.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (4600.0 điểm)
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn chuỗi | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (11600.0 điểm)
THT Bảng A (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| CLB THTDCA Tin| Giai thừa đặc biệt, 2026 | 900.0 / 900.0 |
CSES (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1300.0 / 1300.0 |