HIjacker
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1585
Điểm tối đa
1818
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++11
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1825pp)
AC
3 / 3
C++11
94%
(1788pp)
AC
40 / 40
C++11
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++11
90%
(1627pp)
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1563pp)
AC
25 / 25
C++11
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1501pp)
(49340.5 điểm)
DHBB (5285.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẻ đẹp của số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Số 0 tận cùng | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Candies | 285.0 / 1900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (122163.4 điểm)
Olympic 30/4 (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (12284.0 điểm)
HSG THCS (8800.0 điểm)
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |