HIjacker
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++11
95%
(2185pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(2076pp)
AC
100 / 100
C++11
86%
(1715pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(1548pp)
AC
3 / 3
C++11
77%
(1470pp)
AC
4 / 4
C++11
74%
(1397pp)
AC
100 / 100
C++11
70%
(1327pp)
AC
10 / 10
C++11
63%
(1197pp)
Training (16580.0 điểm)
contest (7275.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm cặp số | 200.0 / |
Đếm cặp | 200.0 / |
Tập GCD | 300.0 / |
Tìm |x-y| | 400.0 / |
Nguyên Tố Cùng Nhau | 1000.0 / |
Cờ Vua | 1900.0 / |
Saving | 800.0 / |
Máy Nghe Nhạc | 1200.0 / |
Đánh Máy | 1400.0 / |
DHBB (2760.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vẻ đẹp của số dư | 300.0 / |
Số 0 tận cùng | 300.0 / |
Đồng dư (DHHV 2021) | 1300.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Candies | 400.0 / |
VOI (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy con chung bội hai dài nhất | 400.0 / |
HSG THCS (2300.0 điểm)
CSES (126682.9 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tam giác cân | 400.0 / |
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 500.0 / |
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Happy School (2800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước Chung Dễ Dàng | 300.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
Đếm Số Trong Đoạn | 2300.0 / |
Cốt Phốt (590.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số tình nghĩa | 200.0 / |
Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 390.0 / |
HSG cấp trường (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hàm số (HSG10v2-2022) | 300.0 / |
hermann01 (112.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp bảng số | 200.0 / |
Olympic 30/4 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Tần suất (OLP 11 - 2018) | 300.0 / |
Practice VOI (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MEX | 400.0 / |
Dãy dài nhất | 300.0 / |
Đề chưa ra (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giá trị lớn nhất | 300.0 / |
OLP MT&TN (3248.0 điểm)
THT (19160.4 điểm)
GSPVHCUTE (2300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn | 2300.0 / |
Khác (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tư duy kiểu Úc | 500.0 / |