HUNG_009
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1071
Điểm tối đa
1071
Phân tích điểm
WA
76 / 100
C++20
100%
(1748pp)
AC
26 / 26
C++20
98%
(1372pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1345pp)
AC
30 / 30
C++20
94%
(1318pp)
AC
13 / 13
C++20
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
25 / 25
C++20
83%
(1084pp)
(15334.0 điểm)
Happy School (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 400.0 / 800.0 |
HSG THPT (8690.0 điểm)
CSES (24050.0 điểm)
OLP MT&TN (6101.8 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |