HoaiNam
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1216
Điểm tối đa
1494
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++17
100%
(2200pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1470pp)
AC
1 / 1
C++14
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
13 / 13
C++14
92%
(1199pp)
AC
1 / 1
C++14
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(917pp)
(28400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10100.0 điểm)
Practice VOI (375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 375.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
| Tặng quà | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (4500.0 điểm)
CSES (7300.0 điểm)
DHBB (2540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
| Xóa số | 1040.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
| Chia nhóm | 800.0 / 800.0 |
VOI (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 480.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 840.0 / 1400.0 |
| Tuyến đường | 1100.0 / 1100.0 |