• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

HoaiNam

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1216
Điểm tối đa 1494

Phân tích điểm

Thí sinh nổi bật
AC
21 / 21
C++17
2200pp
100% (2200pp)
Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++14
1500pp
98% (1470pp)
Giao Quà Giáng Sinh
AC
1 / 1
C++14
1400pp
96% (1345pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Money Sums | Khoản tiền
AC
13 / 13
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Số ok
AC
111 / 111
PY3
1200pp
90% (1085pp)
Tuyết đối xứng
AC
1 / 1
C++14
1200pp
89% (1063pp)
Trò chơi tính toán
AC
20 / 20
C++14
1200pp
87% (1042pp)
T-Prime 2
AC
101 / 101
PY3
1100pp
85% (936pp)
Two pointer 1B
AC
20 / 20
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(28400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
cmpint 500.0 / 500.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
longpalin1 1100.0 / 1100.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Giao Quà Giáng Sinh 1400.0 / 1400.0
Thí sinh nổi bật 2200.0 / 2200.0
Khóa số 400.0 / 400.0
DarkArea 0.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (10100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Swap 600.0 / 600.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
DSA03003 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (375.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 375.0 / 1500.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

HSG THCS (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Tặng quà 900.0 / 900.0

Cánh diều (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

CSES (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

DHBB (2540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0
Xóa số 1040.0 / 1300.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0
Chia nhóm 800.0 / 800.0

VOI (480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 480.0 / 1200.0

HSG THPT (1940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số 840.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team