HungMessi
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1253
Điểm tối đa
1714
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1501pp)
(108622.0 điểm)
Happy School (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (10800.0 điểm)
Practice VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
| Thống kê cơ bản | 900.0 / 900.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
| Dải giấy | 0.0 / 1500.0 |
BOI (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 150.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (7500.0 điểm)
HSG THCS (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
| G - Ghép đội (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |
| H - Hai lần trung vị (GL THT 23/24) | 0.0 / 2300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Hàm số (TS10 Đắk Lắk 2020) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 4.Cây thông Đà Lạt (TS10 Đắk Lắk 2020) | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |