Huycodengu
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1960pp)
AC
3 / 3
C++20
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1600pp)
TLE
6 / 7
PY3
92%
(1502pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1446pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
AC
41 / 41
C++20
85%
(1106pp)
AC
16 / 16
C++20
83%
(1000pp)
(6834.0 điểm)
DHBB (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số X | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (144.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 144.0 / 1800.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
CSES (23200.8 điểm)
Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG THPT (7615.0 điểm)
USACO (2045.2 điểm)
HSG THCS (613.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 603.0 / 900.0 |
| Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 10.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm | 640.0 / 800.0 |