• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Huycodengu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm
AC
100 / 100
C++20
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++20
2000pp
98% (1960pp)
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con
AC
3 / 3
C++20
2000pp
96% (1921pp)
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++20
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
TLE
6 / 7
PY3
1629pp
92% (1502pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Đoạn con đẹp
AC
30 / 30
C++20
1400pp
89% (1240pp)
CSES - String Matching | Khớp xâu
AC
10 / 10
C++20
1300pp
87% (1129pp)
KẾ HOẠCH THI ĐẤU
AC
41 / 41
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(6834.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Tổng K 234.0 / 1800.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 800.0 / 900.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

DHBB (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số X 1100.0 / 1100.0

VOI (144.0 điểm)

Bài tập Điểm
SEQ198 144.0 / 1800.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Nhân 800.0 / 800.0
Dãy số 600.0 / 1200.0

CSES (23200.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 72.2 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm 2100.0 / 2100.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Minimum Euclidean Distance | Khoảng cách Euclid nhỏ nhất 1700.0 / 1700.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.6 / 1900.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược 0.0 / 2200.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
XOR-Sum 0.0 / 1000.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

HSG THPT (7615.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 825.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 900.0 / 1800.0
Tìm số 1190.0 / 1400.0
Tuyến đường 1100.0 / 1100.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

USACO (2045.2 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 January Contest, Gold, Find and Replace 126.7 / 1900.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 675.0 / 2700.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Range Reconstruction 107.143 / 1500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, Up Down Subsequence 236.4 / 2600.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars 900.0 / 900.0

HSG THCS (613.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 603.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 10.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm 640.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team