Huynhhieukhang_30062010
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
98%
(1274pp)
AC
4 / 4
C++14
96%
(1249pp)
AC
4 / 4
C++14
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(922pp)
AC
21 / 21
C++14
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(868pp)
WA
9 / 12
C++14
83%
(813pp)
(14489.4 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Happy School (606.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gieo xúc xắc | 606.7 / 1400.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (3500.0 điểm)
THT Bảng A (140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 140.0 / 1400.0 |
CSES (2475.0 điểm)
OLP MT&TN (464.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 464.0 / 800.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |