Iloveminors
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++11
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(941pp)
WA
8 / 10
C++11
92%
(885pp)
TLE
19 / 20
C++11
90%
(859pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(695pp)
AC
5 / 5
C++11
85%
(510pp)
(2800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
| Trò chơi Pinball | 0.0 / 1500.0 |
HSG THCS (5910.0 điểm)
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |