Kamento
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PAS
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1446pp)
AC
21 / 21
C++17
89%
(1329pp)
TLE
16 / 20
C++17
87%
(1250pp)
AC
200 / 200
C++17
85%
(1191pp)
AC
21 / 21
C++17
83%
(1167pp)
(30033.3 điểm)
HSG THCS (9040.0 điểm)
DHBB (3745.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Candies | 1045.0 / 1900.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (5500.0 điểm)
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (6400.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (3947.5 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu | 2100.0 / 2100.0 |