• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Kamento

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu
AC
25 / 25
PAS
2100pp
100% (2100pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Đề thi (THT vòng loại 2020)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
96% (1729pp)
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020)
AC
40 / 40
C++17
1600pp
94% (1506pp)
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt
AC
100 / 100
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Ước số (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Counting Bits | Đếm Bit
AC
21 / 21
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021)
TLE
16 / 20
C++17
1440pp
87% (1250pp)
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó)
AC
200 / 200
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Hình chữ nhật lớn nhất
AC
21 / 21
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(30033.3 điểm)

Bài tập Điểm
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Tổng lẻ 0.0 / 400.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 1800.0 / 1800.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
GCD Lũy Thừa 1100.0 / 1100.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tìm bội 1133.3 / 1200.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0

HSG THCS (9040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1440.0 / 1800.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

DHBB (3745.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Candies 1045.0 / 1900.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (3947.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Học toán 747.5 / 1300.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
For Primary Students 0.0 / 600.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 2100.0 / 2100.0

CSES (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

THT (2660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 160.0 / 1600.0
San bằng (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team