• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KienNguyen_2014

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++17
1000pp
100% (1000pp)
Tích lớn nhất
WA
8 / 10
C++17
960pp
98% (941pp)
DSA03003
AC
100 / 100
C++17
900pp
96% (864pp)
Nhà gần nhất
AC
100 / 100
C++17
800pp
94% (753pp)
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
10 / 10
C++17
800pp
92% (738pp)
DSA03005
AC
100 / 100
C++17
800pp
90% (723pp)
DSA03004
AC
100 / 100
C++17
800pp
89% (709pp)
Vị trí cuối cùng
AC
100 / 100
C++17
800pp
87% (695pp)
Chữ số tận cùng #3
AC
100 / 100
C++17
800pp
85% (681pp)
DSA03001
AC
100 / 100
C++17
700pp
83% (584pp)
Tải thêm...

(4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0

HSG THCS (3490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất 960.0 / 1200.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

THT (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 300.0 / 300.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Xem giờ 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (26814.5 điểm)

Bài tập Điểm
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 54.5 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tính tổng #5 370.0 / 1000.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 272.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03006 18.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team