• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KimNganTranPham

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

[L9_2024] Ước chung lớn nhất
AC
900 / 900
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Có phải số Fibo?
AC
10 / 10
PYPY
900pp
98% (882pp)
Nhỏ hơn
TLE
90 / 100
PYPY
810pp
96% (778pp)
Số fibonacci #3
AC
100 / 100
PYPY
800pp
94% (753pp)
Tổng Fibonaci
TLE
5 / 10
PYPY
700pp
92% (646pp)
Tính số Fibo thứ n
AC
100 / 100
PYPY
600pp
90% (542pp)
Số fibonacci #4
AC
100 / 100
PYPY
600pp
89% (532pp)
Số fibonacci #2
AC
100 / 100
PYPY
600pp
87% (521pp)
Số fibonacci #1
AC
100 / 100
PY3
600pp
85% (510pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PYPY
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(5910.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 0.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 400.0 / 800.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0

DHBB (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâm nhập mật khẩu 560.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0

THT Bảng A (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số X 0.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team