Ksnbyahahzh
Số kỳ thi
8
Điểm tối thiểu
1729
Điểm tối đa
2043
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++20
100%
(3233pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2744pp)
AC
1000 / 1000
C++20
96%
(2593pp)
AC
1000 / 1000
C++20
94%
(2541pp)
AC
1000 / 1000
C++20
92%
(2398pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(2169pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(2126pp)
AC
720 / 720
C++20
87%
(2084pp)
AC
1 / 1
C++20
85%
(1957pp)
AC
80 / 80
C++20
83%
(1918pp)
(65702.0 điểm)
DHBB (4633.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT) | 3233.021 / 2000.0 |
Happy School (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 640.0 / 1600.0 |
HSG THCS (13733.8 điểm)
Lập trình cơ bản (21037.6 điểm)
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) | 2200.0 / 2200.0 |
OLP MT&TN (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 1800.0 / 1800.0 |
| Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
THT (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) | 2000.0 / 2000.0 |
| Thiết kế hệ thống mạng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 0.0 / 2300.0 |
Trại hè MT&TN (2246.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng trên cây | 2246.2 / 2400.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAKEPALIN | 0.0 / 1900.0 |
CSES (9200.0 điểm)
HSG THPT (4960.0 điểm)
LQDOJ Cup (9728.0 điểm)
USACO (13126.8 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 6: Túi (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
ICPC (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC PTIT 2025 - Problem J | 1600.0 / 1600.0 |
| ICPC 2023 - Problem D: Carl’s Vacation | 2300.0 / 2300.0 |
Olympic 30/4 (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 1400.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1900.0 / 1900.0 |
VOI (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |
| Tree Robber | 2300.0 / 2300.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |