• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Ksnbyahahzh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1729
Điểm tối đa 2043

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine
AC
100 / 100
C++20
2800pp
98% (2744pp)
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
96% (2593pp)
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
94% (2541pp)
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection
AC
1000 / 1000
C++20
2600pp
92% (2398pp)
FUTURE NUMBER 7 (QUERY Ver.)
AC
40 / 40
C++20
2400pp
90% (2169pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Tô màu đồ thị
AC
100 / 100
C++14
2400pp
89% (2126pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
87% (2084pp)
ICPC 2023 - Problem D: Carl’s Vacation
AC
1 / 1
C++20
2300pp
85% (1957pp)
Tree Robber
AC
80 / 80
C++20
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

(65702.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 300.0 / 300.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
Bài tập Wu Zi Mu 2100.0 / 2100.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
TWICE7 (Normal) 1976.0 / 2600.0
TWICE9 (Super very hard) 1998.0 / 2700.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Đo Lường Thiệt Hại 1380.0 / 2300.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
FUTURE NUMBER 7 (QUERY Ver.) 2400.0 / 2400.0
Big Sorting 500.0 / 1000.0
Tổng ước Fibonacci 1900.0 / 1900.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Tìm kiếm nhị phân? 1800.0 / 1800.0
Bài 2 phân số tối giản 600.0 / 600.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Bộ số hoàn hảo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 1400.0 / 1400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - DIAXOR 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Chính phương 1300.0 / 1300.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Nhị phân 1000.0 / 1000.0
Bộ ba 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố 840.0 / 1200.0
Số bé hơn 825.0 / 1100.0
Xâu bao phủ 585.0 / 1300.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Cánh đồng gió 1200.0 / 1200.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tích 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 988.0 / 1300.0
Cờ vua 1500.0 / 1500.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 1800.0 / 1800.0
Quà Đài Loan 1400.0 / 1400.0
IOI 2026 Ngày 1 Bài 1 - Ball Machine 2800.0 / 2800.0

DHBB (4633.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0

Happy School (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán Số học 640.0 / 1600.0

HSG THCS (13733.8 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 720.0 / 800.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 400.0 / 500.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
TÌM CHIẾC VỚ VÀO ĐÊM GIAO THỪA 600.0 / 600.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 58.824 / 1000.0
Bảng số 55.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (21037.6 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 0.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
String #1 200.0 / 200.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
DSA03019 0.0 / 1200.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 237.6 / 1200.0
Kí tự của người Napoli 400.0 / 400.0

Practice VOI (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0

OLP MT&TN (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 1800.0 / 1800.0
Rank của hoán vị (Ôn tập OLP MT&TN lần 7) 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

THT (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đa giác (THTC Vòng KVMB 2022) 2000.0 / 2000.0
Thiết kế hệ thống mạng (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 2300.0

Trại hè MT&TN (2246.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng trên cây 2246.2 / 2400.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAKEPALIN 0.0 / 1900.0

CSES (9200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 2000.0 / 2000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

HSG THPT (4960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 1400.0 / 1400.0
Trạm phát sóng 360.0 / 1800.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1200.0 / 1200.0

LQDOJ Cup (9728.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 128.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #6 - Tô màu đồ thị 2400.0 / 2400.0

USACO (13126.8 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 December Contest, Platinum, Train Scheduling 0.0 / 2500.0
USACO 2023 US Open Contest, Platinum, Good Bitstrings 2700.0 / 2700.0
USACO 2023 February Contest, Gold, Fertilizing Pastures 2000.0 / 2000.0
USACO 2023 January Contest, Platinum, Mana Collection 2600.0 / 2600.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Palindromes 1012.5 / 2700.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Range Reconstruction 214.286 / 1500.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2026 - Picking Flowers 1900.0 / 2300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 6: Túi (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 1900.0 / 1900.0

HSG cấp trường (550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 550.0 / 1000.0

ICPC (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC PTIT 2025 - Problem J 1600.0 / 1600.0
ICPC 2023 - Problem D: Carl’s Vacation 2300.0 / 2300.0

Olympic 30/4 (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật 1400.0 / 1400.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1900.0 / 1900.0

VOI (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luồng Cực Đại Trên Mạng 1500.0 / 1500.0
Tree Robber 2300.0 / 2300.0

THT Bảng B & C (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team