• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KuanZunKun

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PY3
2400pp
100% (2400pp)
Hash
AC
100 / 100
PYPY
2200pp
98% (2156pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
C++20
2100pp
96% (2017pp)
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ
AC
6 / 6
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội)
AC
20 / 20
PY3
1600pp
92% (1476pp)
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
AC
20 / 20
PY3
1500pp
90% (1356pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
PY3
1500pp
89% (1329pp)
Số X
AC
100 / 100
PYPY
1500pp
87% (1302pp)
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
85% (1191pp)
Sắp xếp (THTB TQ 2021)
AC
20 / 20
PYPY
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(28593.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
KING 1300.0 / 1300.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Hash 2200.0 / 2200.0
biểu thức 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 288.0 / 900.0
Xúc Xích 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 01: Đo chiều cao 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Đấu súng 900.0 / 900.0
Hối lộ 975.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Số bé hơn 1100.0 / 1100.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Cánh đồng gió 930.0 / 1200.0

HSG THCS (20477.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 636.4 / 1400.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1600.0 / 1500.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Đua Robot 900.0 / 1100.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Tìm kiếm trong xâu 720.0 / 900.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Siêu thị 1000.0 / 1000.0
Tách mã số 1300.0 / 1300.0
Bánh mì và bánh rán 0.0 / 1100.0
Con đường hoa 70.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 81.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Thay đổi dãy số 270.0 / 900.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Từ dài (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Cửa sổ (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

THT Bảng A (15200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số từ lập số 1 1200.0 / 1200.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Số X 1500.0 / 1500.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0

Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ziczac 900.0 / 900.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
T-prime 900.0 / 900.0

CSES (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

USACO (75.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars 75.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8290.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (6765.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Xây dựng bể cá (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1045.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 420.0 / 1200.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team