KuanZunKun
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(2017pp)
AC
6 / 6
C++20
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1191pp)
AC
20 / 20
PYPY
83%
(1167pp)
(28593.0 điểm)
HSG THCS (20477.4 điểm)
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (15200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ziczac | 900.0 / 900.0 |
| Tìm số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tính tổng #2 | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng #4 | 500.0 / 500.0 |
| Chữ cái lặp lại | 100.0 / 100.0 |
| In chuỗi | 500.0 / 500.0 |
| T-prime | 900.0 / 900.0 |
CSES (6300.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
USACO (75.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars | 75.0 / 900.0 |