LeDuyen
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1470pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1412pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
(13890.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - EVENS - Số chẵn | 400.0 / 400.0 |
THT (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Trung bình cộng | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |