NTrongNhan123
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(882pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(864pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(659pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(553pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(542pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(532pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(434pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(340pp)
AC
1 / 1
C++20
83%
(333pp)
(3900.0 điểm)
Lập trình Python (340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Lát gạch | 40.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2400.0 điểm)
THT (3130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đá giao hữu | 330.0 / 2200.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
| Bình phương | 0.0 / 300.0 |
| Chữ cái lặp lại | 100.0 / 100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số may mắn | 400.0 / 400.0 |