NguyenQuangMinh2k11
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(1600pp)
WA
18 / 20
C++20
98%
(1411pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1085pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(974pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(834pp)
(13700.0 điểm)
HSG THCS (10715.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 600.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |