• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NguyenQuangMinh2k11

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
WA
18 / 20
C++20
1440pp
98% (1411pp)
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++11
1400pp
96% (1345pp)
Tổng truy vấn lớn nhất
AC
100 / 100
C++20
1300pp
94% (1224pp)
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
AC
10 / 10
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
13 / 13
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++20
1100pp
89% (974pp)
Dãy số hoàn hảo
AC
20 / 20
C++20
1100pp
87% (955pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++20
1000pp
85% (851pp)
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị
AC
20 / 20
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(13700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Đếm số chính phương 800.0 / 500.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Mua xăng 600.0 / 600.0

HSG THCS (10715.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 0.0 / 1100.0
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1440.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

Happy School (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 600.0 / 1000.0
Số bốn ước 0.0 / 1100.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

CSES (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team