Nhi_Nhi
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1500pp)
TLE
12 / 14
PY3
98%
(1092pp)
AC
14 / 14
PY3
96%
(768pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(471pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(461pp)
AC
7 / 7
PY3
90%
(452pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(443pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(434pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
PY3
83%
(417pp)
(5000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (2914.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (3200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |