OLP26KCT1226
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1372pp)
AC
16 / 16
PY3
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
PYPY
94%
(1129pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
15 / 15
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(886pp)
85%
(851pp)
(10110.0 điểm)
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |