PY2M09
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1035pp)
TLE
6 / 7
PY3
92%
(949pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(904pp)
TLE
8 / 10
PY3
87%
(833pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
(9928.6 điểm)
HSG THCS (3660.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (2100.0 điểm)
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (2660.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Excel | 960.0 / 1200.0 |
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |