PhạmGiaBảo1969
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1500pp)
TLE
12 / 14
PY3
98%
(1092pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
14 / 14
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(532pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(521pp)
AC
4 / 4
PY3
85%
(425pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(417pp)
(5200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (2914.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
Cánh diều (2800.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |