• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PhạmGiaBảo1969

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
PY3
1114pp
98% (1092pp)
Bảng nhân
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Nhỏ hơn
AC
100 / 100
PY3
900pp
94% (847pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
PY3
800pp
92% (738pp)
[Python_Training] Sàng nguyên tố
AC
14 / 14
PY3
800pp
90% (723pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PY3
600pp
89% (532pp)
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ
AC
20 / 20
PY3
600pp
87% (521pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
PY3
500pp
85% (425pp)
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (2914.3 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1700.0

Cánh diều (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team