• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Saukitu2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
TLE
2 / 5
PAS
920pp
100% (920pp)
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
TLE
64 / 100
PAS
896pp
98% (878pp)
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026)
TLE
32 / 100
PAS
768pp
96% (738pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PAS
700pp
94% (659pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
PAS
600pp
92% (553pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PAS
600pp
90% (542pp)
String #2
AC
100 / 100
PAS
500pp
89% (443pp)
Chia hết #2
AC
100 / 100
PAS
500pp
87% (434pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
PAS
500pp
85% (425pp)
Quân bài màu gì?
AC
4 / 4
PAS
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0

Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 0.0 / 1000.0

THT Bảng A (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0

THT Bảng B & C (2584.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 896.0 / 1400.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 920.0 / 2300.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 768.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team