TA_Babymonster
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
95%
(760pp)
AC
100 / 100
PY3
86%
(686pp)
AC
50 / 50
PY3
81%
(652pp)
AC
5 / 5
PY3
74%
(588pp)
AC
2 / 2
SCAT
70%
(559pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(332pp)
AC
11 / 11
PY3
63%
(189pp)
THT Bảng A (4570.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (850.0 điểm)
contest (2900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |
Mật khẩu | 100.0 / |
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì | 100.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
Thêm Không | 800.0 / |
Bữa Ăn | 800.0 / |
Đánh cờ | 100.0 / |
Xâu Đẹp | 100.0 / |
THT (2100.0 điểm)
Khác (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (11.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số may mắn | 1.0 / |
So sánh #4 | 10.0 / |
Training (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lì Xì | 100.0 / |
Ký tự cũ | 800.0 / |
Số gấp đôi | 100.0 / |
Tính tổng 04 | 200.0 / |
In n số tự nhiên | 100.0 / |
Vị trí zero cuối cùng | 100.0 / |
Ước số và tổng ước số | 300.0 / |
Dãy số | 100.0 / |
HSG THCS (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |