• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Tranphuocthang

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++03
1500pp
100% (1500pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Ghép số
AC
5 / 5
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
AC
100 / 100
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
PY3
1000pp
92% (922pp)
Bài 2 (THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
PY3
1000pp
90% (904pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
PY3
1000pp
89% (886pp)
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
PY3
900pp
85% (766pp)
SỐ SONG NGUYÊN TỐ
AC
20 / 20
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(9400.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Vị trí zero cuối cùng 400.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
DMOJ - Bigger Shapes 400.0 / 400.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 600.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

Happy School (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Không Dễ Dàng 800.0 / 800.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0

THT Bảng A (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Practice VOI (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn khoảng (cơ bản) 720.0 / 1200.0

HSG THCS (3466.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 766.7 / 1000.0

THT (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0

CSES (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team