Trong123
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
942
Điểm tối đa
1073
Phân tích điểm
AC
22 / 22
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1977pp)
AC
60 / 60
C++20
92%
(1845pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(1808pp)
AC
25 / 25
C++20
89%
(1772pp)
TLE
92 / 100
C++20
87%
(1677pp)
AC
200 / 200
C++20
83%
(1584pp)
(300761.0 điểm)
HSG THCS (4900.0 điểm)
DHBB (13396.0 điểm)
Happy School (10000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Vua Mật Mã | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Số Đặc Biệt Thứ K | 2000.0 / 2000.0 |
Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)
HSG THPT (4046.2 điểm)
Practice VOI (29407.0 điểm)
OLP MT&TN (10224.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Trại hè MT&TN (1732.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1732.5 / 1800.0 |
CSES (59362.8 điểm)
THT (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng và Tích | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1500.0 / 1500.0 |
USACO (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Simplifying the Farm | 1800.0 / 2100.0 |
THT Bảng A (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| rote | 900.0 / 900.0 |
| tree | 1500.0 / 1500.0 |
| magsum | 1900.0 / 1900.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 450.0 / 900.0 |