• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Trong123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 942
Điểm tối đa 1073

Phân tích điểm

Biến thiên theo mẫu
AC
22 / 22
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Bounce
AC
40 / 40
C++20
2200pp
98% (2156pp)
Rút Tiền
AC
100 / 100
C++20
2100pp
96% (2017pp)
Xâu con chung dài nhất 4
AC
100 / 100
C++20
2100pp
94% (1977pp)
Game of the year
AC
60 / 60
C++20
2000pp
92% (1845pp)
Số Đặc Biệt Thứ K
AC
40 / 40
C++20
2000pp
90% (1808pp)
Chuyển động
AC
25 / 25
C++20
2000pp
89% (1772pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D
TLE
92 / 100
C++20
1932pp
87% (1677pp)
Cây táo
AC
100 / 100
C++20
1900pp
85% (1616pp)
Mua sắm thông minh
AC
200 / 200
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(300761.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Xâu thứ k 1800.0 / 1800.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Xếp lịch 1400.0 / 1400.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Trip 1500.0 / 1500.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 900.0 / 1800.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 2100.0 / 2100.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
module 0 600.0 / 600.0
Xếp hàng (Training 22/10) 1400.0 / 1400.0
Đèn Trang Trí 1400.0 / 1400.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Cặp số đặc biệt 600.0 / 1200.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
LCMSUM 1600.0 / 1600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Dải số 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 736.0 / 2000.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên mảng 1800.0 / 1800.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
PATH 1900.0 / 1900.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Rút Tiền 2100.0 / 2100.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Tổng và giai thừa 1500.0 / 1500.0
Số ước 1600.0 / 1600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
Bội số nhỏ nhất 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 1800.0 / 1800.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Rửa chén 1900.0 / 1900.0
Cặp bóng 1400.0 / 1400.0
Quá béo 1500.0 / 1500.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0
Nối điểm 1700.0 / 1700.0
Rùa và thỏ 1500.0 / 1500.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
EXTEST 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Đếm GCD 1 1500.0 / 1500.0
Đếm GCD 2 1800.0 / 1800.0
Cặp chia hết 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Đếm tập con có lặp không thứ tự 1425.0 / 1500.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo 2 1800.0 / 1800.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu đường đi đối xứng 1900.0 / 1900.0
Đa Giác 1800.0 / 1800.0
Biến thiên theo mẫu 2300.0 / 2300.0
Bounce 2200.0 / 2200.0
Ăn no ngủ nhiều 1400.0 / 1400.0
Tập thể thao 1400.0 / 1400.0
Thuê vệ sĩ 1500.0 / 1500.0
AplusB 1800.0 / 1800.0
Tổng các chữ số 1500.0 / 1500.0
Thứ tự hoán vị 1300.0 / 1300.0
Hoán vị zigzag 1800.0 / 1800.0
Tìm số PDS 1900.0 / 1900.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Tổng max x len 1500.0 / 1500.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
XOR nhỏ nhất 1800.0 / 1800.0
Chuỗi hình học 1300.0 / 1300.0
Xoá tập 1600.0 / 1600.0
Game of the year 2000.0 / 2000.0
Max Tổng Min Kề 1600.0 / 1600.0
Khống chế số bóng 1800.0 / 1800.0
Che từ 800.0 / 800.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
Chuyến tàu vui vẻ 1500.0 / 1500.0
Sort nhanh 1000.0 / 1000.0
Dãy răng cưa 1300.0 / 1300.0
Bắn tường 1100.0 / 1100.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 1500.0 / 1500.0
Số may mắn 1800.0 / 1800.0
Tổng hiệu 1400.0 / 1400.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
Dãy nhà 1900.0 / 1900.0
Điều chỉnh lương 1800.0 / 1800.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 1200.0 / 1200.0
Khách sạn 1500.0 / 1500.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Biểu diễn xiếc 1400.0 / 1400.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Thám hiểm lòng đất 1700.0 / 1700.0
Hành tinh đầm lầy 1300.0 / 1300.0
Bắn bi 1800.0 / 1800.0
Thành phố trung tâm 1600.0 / 1600.0
Thêm chu trình 1600.0 / 1600.0
Đường truyền quan trọng 1600.0 / 1600.0
Thăm viếng lẫn nhau 1900.0 / 1900.0
Mạng máy tính 0.0 / 1400.0
Đường mới 1400.0 / 1400.0
Tham quan những cây cầu 1500.0 / 1500.0
Công viên 1200.0 / 1200.0
Lập lịch 1300.0 / 1300.0
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 1600.0 / 1600.0
Nền văn minh 1700.0 / 1700.0
Chọn Robot 1600.0 / 1600.0
Lối đi 0.0 / 1600.0
Liên đoàn bóng đá 1800.0 / 1800.0
Hệ thống nước 1800.0 / 1800.0
Cây con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đuổi bò 1800.0 / 1800.0
Sửa đường 1900.0 / 1900.0
Chậm chạp 1500.0 / 1500.0
Quản lý lương 1600.0 / 1600.0
Thăm bạn 1600.0 / 1600.0
Bảo dưỡng 1400.0 / 1400.0
Tâm của cây 1300.0 / 1300.0
Đường đến tình yêu 2 1400.0 / 1400.0
Nước tăng lực 1900.0 / 1900.0
Xây dựng đất nước 1800.0 / 1800.0
Mua sắm thông minh 1900.0 / 1900.0
Quà tặng người thương 1800.0 / 1800.0
Cây táo 1900.0 / 1900.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Trà sữa 400.0 / 400.0

HSG THCS (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

DHBB (13396.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
FIB3 496.0 / 1600.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

Happy School (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Vua Mật Mã 1500.0 / 1500.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Số Đặc Biệt Thứ K 2000.0 / 2000.0

Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (4046.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.154 / 1000.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (29407.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Trốn tập 1125.0 / 1500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Giải hệ 1400.0 / 1400.0
Đoán số 1050.0 / 1400.0
Chuyển động 2000.0 / 2000.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 1932.0 / 2100.0
Mê cung 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (10224.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Trò chơi chặn đường 1824.0 / 1900.0
Thống kê cơ bản 900.0 / 900.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Trò chơi 1300.0 / 1300.0
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Trại hè MT&TN (1732.5 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đẹp 1732.5 / 1800.0

CSES (59362.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 250.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 1600.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Pizzeria Queries 1600.0 / 1600.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 479.5 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

THT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0

USACO (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Simplifying the Farm 1800.0 / 2100.0

THT Bảng A (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
rote 900.0 / 900.0
tree 1500.0 / 1500.0
magsum 1900.0 / 1900.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 450.0 / 900.0

THT Bảng B & C (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. Phần thưởng (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team